
NGƯỜI YÊU “DẤU”
Những ngày cận Tết, Hà Nội mang theo sự vội vã. Chúng tôi của mùa Tết ấy, loay hoay với bài tập về những công việc diễn ra xung quanh mình. Một bài tập, nghe qua thì tưởng chừng như sẽ dễ lắm đây, tìm một vài người, nghe họ kể về công việc của mình, rồi viết lại nhưng đi rồi mới thấy, không phải câu chuyện nào cũng sẵn sàng được kể. Có những người chỉ cười, có người lắc đầu, có người trả lời vài câu rồi quay lại với việc đang làm, như thể cuộc trò chuyện chưa từng bắt đầu nhất là với một đám sinh viên nhìn nít nôi như chúng tôi.
Chúng tôi đã đi qua vài con phố như Hàng Bông, Hàng Gai, rồi rẽ sang những đoạn nhỏ hơn mà chính mình cũng không nhớ tên. Cho đến một lúc, gần như không còn tìm gì cụ thể nữa, chỉ là đi tiếp cho hết buổi chiều, thì ngước lên đã là con phố Hàng Quạt. Con phố không ồn ào theo kiểu phô bày, mà giữ lại một nhịp riêng, cũ kĩ, chậm rãi, như thể có những thứ ở đây không cần phải thay đổi theo thời gian.
Một cửa tiệm nhỏ nằm lọt giữa những cửa hàng san sát ở ngay đầu con phố, không có gì quá nổi bật nếu chỉ nhìn lướt qua, có một bác nhìn khoảng bốn mươi tuổi đang ngồi gõ đục với miếng những miếng gỗ, mùi hương gỗ nhẹ thoang thoảng.
Bên trong không rộng, ánh sáng vừa đủ. Trên tường và trước cửa treo những con dấu gỗ nhỏ cùng với nhiều khuôn gỗ, bên cạnh còn có thêm hai ba cái tủ đựng lẫn lộn những loại dấu khác nữa. Có cái tròn, cái vuông, có cái chỉ bằng đầu ngón tay với đa dạng các hình thù, nào là một cô gái đội nón lá, một chú bé cưỡi trâu, một chiếc xích lô hay một chú mèo đang lim dim ngủ, hay có đôi khi chỉ đơn giản là một cái tên.
Ngập ngừng một lúc lâu, chúng tôi lại bắt đầu với câu đã hỏi ở nhiều nơi trước đó, người đàn ông ngồi phía trong chỉ nhìn lên, gật đầu, rồi nói: “Ừ, hỏi đi.”, lời đồng ý đó đột ngột, chẳng chút ngập ngừng, không giống với vài lần trước đó của chúng tôi.

“Bác là Phạm Đức Trí, bắt đầu làm nghề từ năm 16 tuổi. Đến giờ là cũng được 38 năm rồi. Nghề này là nghề của gia đình. Từ thời ông nội, rồi đến bố, rồi đến bác.”

Nếu tính ra, nghề khắc gỗ này cũng đã gắn bó với gia đình bác gần một thế kỷ, từ thời mà việc giữ được mạng sống đã là điều khó khăn nhất. Bác kể về những năm chiến tranh với một giọng rất bình thản rằng ngày ấy, các cụ vừa làm vừa chạy loạn, có khi đang khắc dở một con dấu thì phải bỏ lại tất cả để đi, không biết bao giờ mới quay lại, cũng không chắc còn có thể quay lại hay không. Những con dấu khi đó không mang ý nghĩa kỷ niệm như bây giờ, chúng gắn với giấy tờ, với danh tính, với những thứ cần thiết để tồn tại trong một thời kỳ mà mọi thứ đều có thể bị xóa bỏ bất cứ lúc nào. “Chỉ mong giữ được người thôi,” bác nói, và câu nói ấy dường như gom lại tất cả những gì còn sót lại của một thời. Nghề được truyền đời qua những gì còn sót lại sau mỗi lần dời đi, rồi đến một lúc nào đó, người trẻ hơn ngồi xuống, cầm dao và tiếp tục những đường khắc mà thế hệ trước đã để lại. Gỗ bác dùng là gỗ lồng mực, loại gỗ mềm, thớ mịn, dao đi từng nét một, không có chỗ cho sai sót. Một con dấu có thể mất vài tiếng, có cái lâu hơn. Máy móc bây giờ có thể hỗ trợ một phần, nhưng công đoạn cuối cùng vẫn cần bàn tay con người.
Bác không nói nhiều về kỹ thuật mà thích kể về khách của mình. Có người khắc tên để dùng, có người khắc địa chỉ, email, có người khắc ngày kỷ niệm, có người mang cả bản vẽ đến. Trong những mẫu dấu của cửa tiệm có những hình rất lạ: một căn nhà nhỏ với hai cái tên bên dưới, một con chim kèm chữ cái, hay ba hình tròn đứng cạnh nhau như một gia đình. “Người ta thích gì thì mình làm cái đấy thôi,” bác nói như một điều hiển nhiên.
Một buổi chiều gần đây, hai du khách trẻ tên Kjell và Yara bước vào cửa tiệm. Họ đang trong chuyến du lịch xuyên châu Á kéo dài hai tháng của tuần trăng mật và tình cờ biết đến cửa hàng qua vài video trên mạng.
Trước khi rời Hà Nội, họ muốn mang theo một thứ gì đó thật đặc biệt. Họ đưa cho bác một bức ảnh chụp tại Bologna, Ý - chuyến đi đầu tiên của cả hai. Họ muốn biến bức ảnh ấy thành một con dấu gỗ. Trước khi đặt làm, hai vị khách khá bối rối, không biết nên chọn hình tròn hay hình vuông. Với khả năng nói ngoại ngữ lưu loát của mình, bác đã tận tình tư vấn cho họ. Sau một hồi suy nghĩ, hai người để lại bức ảnh và ghé đến vào ngày hôm sau để lấy con dấu. Sản phẩm ra nhanh hơn họ tưởng rất nhiều. Khi thử đóng dấu lên giấy, cả hai cùng bật cười. Những đường nét nhỏ từ mái tóc, nụ cười, tới ánh mắt, tất cả đều được hiện ra rõ ràng trong phiên bản một con dấu nhỏ xíu. Yara đùa rằng mình trông giống một nhân vật hoạt hình tuổi thơ quen thuộc, rồi nhìn lại và nói rằng cô thật sự ấn tượng với độ chính xác của nó.
Đó không phải là lần đầu tiên bác Trí chứng kiến những phản ứng như vậy. Trong gần bốn mươi năm làm nghề, bác đã gặp vô số câu chuyện đáng nhớ. Có lần một nữ du khách Ấn Độ đặt bác khắc hình chú chó của cô ấy. Khi quay lại lấy dấu, cô đứng ngay trong cửa tiệm và bật khóc. Hóa ra chú chó trong hình đã qua đời trước đó. Nhìn hình ảnh quen thuộc ấy, khuôn mặt, đôi tai, ánh nhìn của chú cún lại xuất hiện một lần nữa, rõ ràng và cụ thể, trên một mặt gỗ nhỏ. Không ai trong cửa tiệm nói gì vào lúc đó. Có lẽ cũng không cần nói gì. “Bác cũng không biết đấy là kỷ niệm vui hay buồn nữa.” Nhưng có lẽ chính ở chỗ đó, ranh giới giữa vui và buồn không còn rõ ràng nữa. Người ta không tìm đến để giữ lại một điều gì đó chỉ vì nó đẹp mà còn vì họ sợ nó sẽ biến mất.
Một con dấu nhỏ, rốt cuộc, không làm thay đổi điều gì đã xảy ra. Nhưng nó giữ lại được một hình ảnh ở một trạng thái không còn bị thời gian tác động.
Và đôi khi, chỉ cần như vậy thôi, cũng đã đủ để khiến một người đứng yên rất lâu trong một cửa tiệm nhỏ giữa một thành phố xa lạ mà bồi hồi suy ngẫm.
Có một khoảng thời gian, cửa tiệm khắc gỗ này gần như trở thành điểm dừng quen thuộc của khách Nhật. Họ biết đến bác chỉ từ những dòng giới thiệu ngắn ngủi trong vài cuốn sách du lịch mà người này truyền tay người kia. Trong số đó, có một nữ họa sĩ người Nhật Bản. Cô đến như bao du khách khác, đặt làm một con dấu, chờ đợi, trò chuyện, nhưng rồi không dừng lại ở đó. Cô quay lại thêm nhiều lần, bắt đầu vẽ lại không gian của cửa tiệm từ những con dấu treo kín trên tường, những chiếc tủ gỗ cũ, cả căn bếp nhỏ phía trên gác.
Những chi tiết rất đời thường, nhưng qua nét vẽ của cô lại dần trở thành một câu chuyện. Từ những ngày ngồi trong cửa tiệm nhỏ, quan sát từng con dấu được khắc ra, từng mảnh gỗ vụn rơi xuống, cô đã mê mẩn từ lúc nào chẳng hay. Thế rồi những khung hình dần nối với nhau trở thành một cuốn truyện tranh, kể về chính nơi này, về một công việc tưởng như rất đơn giản nhưng lại chứa đựng nhiều hơn những gì người ta nhìn thấy trong một lần ghé qua.
Sau đó, những lá thư giữa cô hoạ sĩ và người thợ khắc dấu được gửi đi đều đặn. Những bức thư chỉ đơn thuần là lời thăm hỏi, kể lại vài điều vụn vặt, như cách mà người ta thường hay giữ liên lạc với người thân quen. Sau này, cô quay lại Việt Nam, tiếp tục làm việc tại đây, thi thoảng vẫn sẽ nhớ mời bác thăm quan các buổi triển lãm của mình. Bác kể về cô như kể về một người quen cũ, một mối liên kết ngẫu nhiên mà thân tình đến lạ thường.



Có những con dấu bác rất ưng ý, nhưng khách lại không thích và không nhận. Những lúc như vậy, bác chỉ trả lại tiền.

Tuy nhiên, không phải lúc nào công việc cũng suôn sẻ. “Không tranh cãi làm gì,” bác nói. “Khách nước ngoài mà, mình cũng phải giữ hình ảnh cho nước mình.” Một cửa tiệm khắc gỗ nhỏ, nhưng theo một cách nào đó, cũng đang đại diện cho hình ảnh của Việt Nam trong mắt bạn bè thế giới. Những con dấu nhỏ bé rồi sẽ rời đi, mang theo một phần tâm hồn của phố cổ đến những miền đất xa xôi mà có lẽ người thợ sẽ chẳng bao giờ đặt chân tới. Nhưng dù đi xa đến đâu, chúng vẫn mang trong mình hơi thở của Hà Nội và sự tận tâm của người làm ra chúng.


Suốt buổi chiều ngồi nghe bác Trí kể chuyện, chúng tôi mới thấy thế nào là tận hưởng công việc của mình một cách thuần khiết nhất. Việc đục đẽo đối với bác như một phần của hơi thở tự nhiên, một thói quen mỗi ngày. Một việc khi được làm với tất cả sự bền bỉ qua năm tháng, sẽ không còn là "đi làm" nữa mà lúc đó nghề đã lặng lẽ tan vào trong máu thịt, trở thành chính con người mình. Cái “Nghệ” rốt cuộc không hoàn toàn nằm ở kỹ thuật cao siêu mà chính là ở tình yêu và lòng nhiệt huyết trọn vẹn đối với lý tưởng của bản thân, với cái “Nghề” mà họ chọn để gắn bó suốt cuộc đời.
Sau gần bốn mươi năm làm nghề, bác vẫn có một ước mơ riêng: có thể tổ chức một triển lãm về nghệ thuật khắc gỗ của Việt Nam. Nhưng bác cũng hiểu điều đó không dễ, bởi những con dấu nhỏ bé này không phải thứ dễ bước vào phòng triển lãm như tranh vẽ, nhưng bác vẫn ấp ủ giấc mơ đó, bởi biết đâu, vào một ngày nào đó, cơ duyên sẽ đến theo một cách mà chẳng ai ngờ.

NGƯỜI YÊU “DẤU”

NGƯỜI YÊU “DẤU”
Những ngày cận Tết, Hà Nội mang theo sự vội vã. Chúng tôi của mùa Tết ấy, loay hoay với bài tập về những công việc diễn ra xung quanh mình. Một bài tập, nghe qua thì tưởng chừng như sẽ dễ lắm đây, tìm một vài người, nghe họ kể về công việc của mình, rồi viết lại nhưng đi rồi mới thấy, không phải câu chuyện nào cũng sẵn sàng được kể. Có những người chỉ cười, có người lắc đầu, có người trả lời vài câu rồi quay lại với việc đang làm, như thể cuộc trò chuyện chưa từng bắt đầu nhất là với một đám sinh viên nhìn nít nôi như chúng tôi.
Chúng tôi đã đi qua vài con phố như Hàng Bông, Hàng Gai, rồi rẽ sang những đoạn nhỏ hơn mà chính mình cũng không nhớ tên. Cho đến một lúc, gần như không còn tìm gì cụ thể nữa, chỉ là đi tiếp cho hết buổi chiều, thì ngước lên đã là con phố Hàng Quạt. Con phố không ồn ào theo kiểu phô bày, mà giữ lại một nhịp riêng, cũ kĩ, chậm rãi, như thể có những thứ ở đây không cần phải thay đổi theo thời gian.
Một cửa tiệm nhỏ nằm lọt giữa những cửa hàng san sát ở ngay đầu con phố, không có gì quá nổi bật nếu chỉ nhìn lướt qua, có một bác nhìn khoảng bốn mươi tuổi đang ngồi gõ đục với miếng những miếng gỗ, mùi hương gỗ nhẹ thoang thoảng.
Bên trong không rộng, ánh sáng vừa đủ. Trên tường và trước cửa treo những con dấu gỗ nhỏ cùng với nhiều khuôn gỗ, bên cạnh còn có thêm hai ba cái tủ đựng lẫn lộn những loại dấu khác nữa. Có cái tròn, cái vuông, có cái chỉ bằng đầu ngón tay với đa dạng các hình thù, nào là một cô gái đội nón lá, một chú bé cưỡi trâu, một chiếc xích lô hay một chú mèo đang lim dim ngủ, hay có đôi khi chỉ đơn giản là một cái tên.
Ngập ngừng một lúc lâu, chúng tôi lại bắt đầu với câu đã hỏi ở nhiều nơi trước đó, người đàn ông ngồi phía trong chỉ nhìn lên, gật đầu, rồi nói: “Ừ, hỏi đi.”, lời đồng ý đó đột ngột, chẳng chút ngập ngừng, không giống với vài lần trước đó của chúng tôi.


“Bác là Phạm Đức Trí, bắt đầu làm nghề từ năm 16 tuổi. Đến giờ là cũng được 38 năm rồi..."


"Nghề này là nghề của gia đình. Từ thời ông nội, rồi đến bố, rồi đến bác.” Nếu tính ra, nghề khắc gỗ này cũng đã gắn bó với gia đình bác gần một thế kỷ, từ thời mà việc giữ được mạng sống đã là điều khó khăn nhất. Bác kể về những năm chiến tranh với một giọng rất bình thản rằng ngày ấy, các cụ vừa làm vừa chạy loạn, có khi đang khắc dở một con dấu thì phải bỏ lại tất cả để đi, không biết bao giờ mới quay lại, cũng không chắc còn có thể quay lại hay không. Những con dấu khi đó không mang ý nghĩa kỷ niệm như bây giờ, chúng gắn với giấy tờ, với danh tính, với những thứ cần thiết để tồn tại trong một thời kỳ mà mọi thứ đều có thể bị xóa bỏ bất cứ lúc nào. “Chỉ mong giữ được người thôi,” bác nói, và câu nói ấy dường như gom lại tất cả những gì còn sót lại của một thời. Nghề được truyền đời qua những gì còn sót lại sau mỗi lần dời đi, rồi đến một lúc nào đó, người trẻ hơn ngồi xuống, cầm dao và tiếp tục những đường khắc mà thế hệ trước đã để lại. Gỗ bác dùng là gỗ lồng mực, loại gỗ mềm, thớ mịn, dao đi từng nét một, không có chỗ cho sai sót. Một con dấu có thể mất vài tiếng, có cái lâu hơn. Máy móc bây giờ có thể hỗ trợ một phần, nhưng công đoạn cuối cùng vẫn cần bàn tay con người.
Bác không nói nhiều về kỹ thuật mà thích kể về khách của mình. Có người khắc tên để dùng, có người khắc địa chỉ, email, có người khắc ngày kỷ niệm, có người mang cả bản vẽ đến. Trong những mẫu dấu của cửa tiệm có những hình rất lạ: một căn nhà nhỏ với hai cái tên bên dưới, một con chim kèm chữ cái, hay ba hình tròn đứng cạnh nhau như một gia đình. “Người ta thích gì thì mình làm cái đấy thôi,” bác nói như một điều hiển nhiên.
Một buổi chiều gần đây, hai du khách trẻ tên Kjell và Yara bước vào cửa tiệm. Họ đang trong chuyến du lịch xuyên châu Á kéo dài hai tháng của tuần trăng mật và tình cờ biết đến cửa hàng qua vài video trên mạng.
Trước khi rời Hà Nội, họ muốn mang theo một thứ gì đó thật đặc biệt. Họ đưa cho bác một bức ảnh chụp tại Bologna, Ý - chuyến đi đầu tiên của cả hai. Họ muốn biến bức ảnh ấy thành một con dấu gỗ. Trước khi đặt làm, hai vị khách khá bối rối, không biết nên chọn hình tròn hay hình vuông. Với khả năng nói ngoại ngữ lưu loát của mình, bác đã tận tình tư vấn cho họ. Sau một hồi suy nghĩ, hai người để lại bức ảnh và ghé đến vào ngày hôm sau để lấy con dấu. Sản phẩm ra nhanh hơn họ tưởng rất nhiều. Khi thử đóng dấu lên giấy, cả hai cùng bật cười. Những đường nét nhỏ từ mái tóc, nụ cười, tới ánh mắt, tất cả đều được hiện ra rõ ràng trong phiên bản một con dấu nhỏ xíu. Yara đùa rằng mình trông giống một nhân vật hoạt hình tuổi thơ quen thuộc, rồi nhìn lại và nói rằng cô thật sự ấn tượng với độ chính xác của nó.
Đó không phải là lần đầu tiên bác Trí chứng kiến những phản ứng như vậy. Trong gần bốn mươi năm làm nghề, bác đã gặp vô số câu chuyện đáng nhớ. Có lần một nữ du khách Ấn Độ đặt bác khắc hình chú chó của cô ấy. Khi quay lại lấy dấu, cô đứng ngay trong cửa tiệm và bật khóc. Hóa ra chú chó trong hình đã qua đời trước đó. Nhìn hình ảnh quen thuộc ấy, khuôn mặt, đôi tai, ánh nhìn của chú cún lại xuất hiện một lần nữa, rõ ràng và cụ thể, trên một mặt gỗ nhỏ. Không ai trong cửa tiệm nói gì vào lúc đó. Có lẽ cũng không cần nói gì. “Bác cũng không biết đấy là kỷ niệm vui hay buồn nữa.” Nhưng có lẽ chính ở chỗ đó, ranh giới giữa vui và buồn không còn rõ ràng nữa. Người ta không tìm đến để giữ lại một điều gì đó chỉ vì nó đẹp mà còn vì họ sợ nó sẽ biến mất.
Một con dấu nhỏ, rốt cuộc, không làm thay đổi điều gì đã xảy ra. Nhưng nó giữ lại được một hình ảnh ở một trạng thái không còn bị thời gian tác động.
Và đôi khi, chỉ cần như vậy thôi, cũng đã đủ để khiến một người đứng yên rất lâu trong một cửa tiệm nhỏ giữa một thành phố xa lạ mà bồi hồi suy ngẫm.
Có một khoảng thời gian, cửa tiệm khắc gỗ này gần như trở thành điểm dừng quen thuộc của khách Nhật. Họ biết đến bác chỉ từ những dòng giới thiệu ngắn ngủi trong vài cuốn sách du lịch mà người này truyền tay người kia. Trong số đó, có một nữ họa sĩ người Nhật Bản. Cô đến như bao du khách khác, đặt làm một con dấu, chờ đợi, trò chuyện, nhưng rồi không dừng lại ở đó. Cô quay lại thêm nhiều lần, bắt đầu vẽ lại không gian của cửa tiệm từ những con dấu treo kín trên tường, những chiếc tủ gỗ cũ, cả căn bếp nhỏ phía trên gác.


Những chi tiết rất đời thường, nhưng qua nét vẽ của cô lại dần trở thành một câu chuyện. Từ những ngày ngồi trong cửa tiệm nhỏ, quan sát từng con dấu được khắc ra, từng mảnh gỗ vụn rơi xuống, cô đã mê mẩn từ lúc nào chẳng hay. Thế rồi những khung hình dần nối với nhau trở thành một cuốn truyện tranh, kể về chính nơi này, về một công việc tưởng như rất đơn giản nhưng lại chứa đựng nhiều hơn những gì người ta nhìn thấy trong một lần ghé qua.


Sau đó, những lá thư giữa cô hoạ sĩ và người thợ khắc dấu được gửi đi đều đặn. Những bức thư chỉ đơn thuần là lời thăm hỏi, kể lại vài điều vụn vặt, như cách mà người ta thường hay giữ liên lạc với người thân quen. Sau này, cô quay lại Việt Nam, tiếp tục làm việc tại đây, thi thoảng vẫn sẽ nhớ mời bác thăm quan các buổi triển lãm của mình. Bác kể về cô như kể về một người quen cũ, một mối liên kết ngẫu nhiên mà thân tình đến lạ thường.


Có những con dấu bác rất ưng ý, nhưng khách lại không thích và không nhận.


Những lúc như vậy, bác chỉ trả lại tiền. Tuy nhiên, không phải lúc nào công việc cũng suôn sẻ. “Không tranh cãi làm gì,” bác nói. “Khách nước ngoài mà, mình cũng phải giữ hình ảnh cho nước mình.” Một cửa tiệm khắc gỗ nhỏ, nhưng theo một cách nào đó, cũng đang đại diện cho hình ảnh của Việt Nam trong mắt bạn bè thế giới. Những con dấu nhỏ bé rồi sẽ rời đi, mang theo một phần tâm hồn của phố cổ đến những miền đất xa xôi mà có lẽ người thợ sẽ chẳng bao giờ đặt chân tới. Nhưng dù đi xa đến đâu, chúng vẫn mang trong mình hơi thở của Hà Nội và sự tận tâm của người làm ra chúng.



Suốt buổi chiều ngồi nghe bác Trí kể chuyện, chúng tôi mới thấy thế nào là tận hưởng công việc của mình một cách thuần khiết nhất. Việc đục đẽo đối với bác như một phần của hơi thở tự nhiên, một thói quen mỗi ngày. Một việc khi được làm với tất cả sự bền bỉ qua năm tháng, sẽ không còn là "đi làm" nữa mà lúc đó nghề đã lặng lẽ tan vào trong máu thịt, trở thành chính con người mình. Cái “Nghệ” rốt cuộc không hoàn toàn nằm ở kỹ thuật cao siêu mà chính là ở tình yêu và lòng nhiệt huyết trọn vẹn đối với lý tưởng của bản thân, với cái “Nghề” mà họ chọn để gắn bó suốt cuộc đời.
Sau gần bốn mươi năm làm nghề, bác vẫn có một ước mơ riêng: có thể tổ chức một triển lãm về nghệ thuật khắc gỗ của Việt Nam. Nhưng bác cũng hiểu điều đó không dễ, bởi những con dấu nhỏ bé này không phải thứ dễ bước vào phòng triển lãm như tranh vẽ, nhưng bác vẫn ấp ủ giấc mơ đó, bởi biết đâu, vào một ngày nào đó, cơ duyên sẽ đến theo một cách mà chẳng ai ngờ.

Suốt buổi chiều ngồi nghe bác Trí kể chuyện, chúng tôi mới thấy thế nào là tận hưởng công việc của mình một cách thuần khiết nhất. Việc đục đẽo đối với bác như một phần của hơi thở tự nhiên, một thói quen mỗi ngày. Một việc khi được làm với tất cả sự bền bỉ qua năm tháng, sẽ không còn là "đi làm" nữa mà lúc đó nghề đã lặng lẽ tan vào trong máu thịt, trở thành chính con người mình. Cái “Nghệ” rốt cuộc không hoàn toàn nằm ở kỹ thuật cao siêu mà chính là ở tình yêu và lòng nhiệt huyết trọn vẹn đối với lý tưởng của bản thân, với cái “Nghề” mà họ chọn để gắn bó suốt cuộc đời.
Sau gần bốn mươi năm làm nghề, bác vẫn có một ước mơ riêng: có thể tổ chức một triển lãm về nghệ thuật khắc gỗ của Việt Nam. Nhưng bác cũng hiểu điều đó không dễ, bởi những con dấu nhỏ bé này không phải thứ dễ bước vào phòng triển lãm như tranh vẽ, nhưng bác vẫn ấp ủ giấc mơ đó, bởi biết đâu, vào một ngày nào đó, cơ duyên sẽ đến theo một cách mà chẳng ai ngờ.